banner 1banner 2banner 3banner 4banner 4.1banner 5banner 6banner 7
Hỗ trợ trực tuyến
KINH DOANH
skype
0933279388
HỖ TRỢ KỸ THUẬT
skype
0908902699
Giỏ hàng
Đối tác

Mặt bích JIS 10K - B2220 | Thông số kỹ thuật, quy cách kích thước

Mặt bích JIS 10K - B2220 | Thông số kỹ thuật, quy cách kích thước

Fuji Industrial Việt Nam chuyên cung cấp các loại Mặt Bích JIS 10K B2220 | JIS B2220 Flanges theo tiêu chuẩn JIS B2220. Vật liệu: Thép đen, thép trắng (inox 304, inox 316), Đồng thau, Đồng - Niken,...

Dưới đây là bảng kích thước để Quý khách hàng tham khảo:

PN- 10K                                                                                                                                                 Dimensions in mm.

Nominal Dia. of Flange Outside Dia. of Flange D Sectional Dimensions of flange Nominal Bolt Size Welding
Dia. of Bolt Circle C Dia. Of raised Face g Inside Dia.     Of Flange do Outside Dia. Of Applicable pipe t (mm) T (mm) Dia. of Hub Radius r Raised Face f Hole Dia. H Number of Bolt Holes
a b W1 W2
10 90 65 46 17.8 17.3 12 1 15 4 M12 5 2.5
15 95 70 51 22.2 21.7 12 1 15 4 M12 5 3
20 100 75 56 27.7 27.2 14 1 15 4 M12 5 3
25 125 90 67 34.5 34 14 1 19 4 M16 5 3
32 135 100 76 43.2 42.7 16 2 19 4 M16 6 3
40 140 105 81 49.1 48.6 16 2 19 4 M16 6 3
50 155 120 96 61.1 60.5 16 2 19 4 M16 6 3
65 175 140 116 77.1 76.3 18 2 19 4 M16 6.5 4
80 185 150 126 90 89.1 18 2 19 8 M16 6.5 4
-90 195 160 136 102.6 101.6 18 2 19 8 M16 6.5 4
100 210 175 151 115.4 114.3 18 2 19 8 M16 7 4
125 250 210 182 141.2 139.8 20 2 23 8 M20 7.5 4
150 280 240 212 166.6 165.2 22 2 23 8 M20 8 5
-175 305 265 237 192.1 190.7 22 2 23 12 M20 9 5
200 330 290 262 218 216.3 22 2 23 12 M20 9 6
-255 350 310 282 243.7 241.8 22 2 23 12 M20 9 6
250 400 355 324 269.5 267.4 24 36 288 292 6 2 25 12 M22 10 6
300 445 400 368 321 318.5 24 38 340 346 6 3 25 16 M22 10 6
350 490 445 413 358.1 355.6 26 42 380 386 6 3 25 16 M22 12 7
400 560 510 475 409 406.4 28 44 436 442 6 3 27 16 M24 12 7
450 620 565 530 460 457.2 30 48 496 502 6 3 27 20 M24 14 8
500 675 620 585 511 508 30 48 548 554 6 3 27 20 M24 14 8
550 745 680 640 562 558.8 32 52 604 610 6 3 33 20 M30 15 9
600 795 730 690 613 609.6 32 52 656 662 6 3 33 24 M30 16 10
650 845 780 740 664 660.4 34 56 706 712 6 3 33 24 M30 16 10
700 905 840 800 715 711.2 34 58 762 770 6 3 33 24 M30 17 10
750 970 900 855 766 762 36 62 816 824 6 3 33 24 M30 18 11
800 1020 950 905 817 812.8 36 64 868 876 6 3 33 28 M30 19 12
-850 1070 1000 955 868 863.6 36 66 920 928 6 3 33 28 M30 19 12
900 1120 1050 1005 919 914.4 38 70 971 979 6 3 33 28 M30 22 14
1000 1235 1160 1110 1021 1016 40 74 1073 1081 6 3 39 28 M36 22 14
*(1100) 1345 1270 1220 1123 1117.6 42 3 39 28 M36    
*1200 1465 1380 1325 1225 1219.2 44 3 39 32 M36    
*1350 1630 1540 1480 1371.6 48 3 45 36 M42    
*1500 1795 1700 1635 1524 50 3 45 40 M42    

 

Quý khách hàng tư vấn về mặt bích JIS B2220 - 10K vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

 

Fuji Industrial Việt Nam

Gửi phản hồi

 

Quảng cáo

友情链接:代孕 武汉代孕代孕捐卵 代孕武汉代孕 代孕 代孕网代孕 武汉代孕 代孕 深圳代孕

^ Về đầu trang

代孕|北京代孕|武汉代孕|代孕|武汉代孕|深圳代孕|武汉代孕|代孕|武汉代孕|代孕|捐卵 |代孕网|武汉代孕|武汉代孕|捐卵|武汉代孕|代孕|武汉代孕|代孕|代孕网 |武汉代孕 | 广州代孕 |捐卵|上海代孕|代孕公司|武汉代孕|武汉代孕 | 捐卵|代孕中介|代孕